| sự giao nhau | インター|=こうさ - 「交差」|=Sự giao nhau (sự cắt nhau) giữa hai mặt phẳng.|+ 平面交差|=Sự giao nhau (sự cắt nhau) về kích thước|+ 寸法交差|=Sự giao nhau (sự cắt nhau) hình chữ thập|+ 十字交差|=Sự giao nhau (sự cắt nhau) giữa hai đường cong|+ 曲線交差|=đường biên giới giao nhau (cắt nhau)|+ 境界交差 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự giao phó
- sự giao tận tay
- sự giao tế xã hội
- sự giao thiệp
- sự giao thiệp với nhau