Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giao thiệp
つきあい - 「付き合い」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giao thiệp với nhau
-
sự giao thông
-
sự giao tiếp với quần chúng
-
sự giao tranh
-
sự giao ước bằng miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giao thiệp
* Từ tham khảo/words other:
- sự giao thiệp với nhau
- sự giao thông
- sự giao tiếp với quần chúng
- sự giao tranh
- sự giao ước bằng miệng