Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giao lưu
こうりゅう - 「交流」|=sự giao lưu mở cửa sổ tâm hồn|+ 心を開いた交流|=giao lưu trẻ em và người lớn|+ 子どもとおとなの交流|=sự giao lưu của khoa học kỹ thuật|+ 科学技術の交流
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giao nhận
-
sự giao nhau
-
sự giao phó
-
sự giao tận tay
-
sự giao tế xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giao lưu
* Từ tham khảo/words other:
- sự giao nhận
- sự giao nhau
- sự giao phó
- sự giao tận tay
- sự giao tế xã hội