Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm tốc
げんそく - 「減速」|=Sự suy giảm tốc độ phát triển kinh tế nặng nề|+ 経済成長の急激な減速|=Sự giảm tốc mang tính giai đoạn của sự lạm phát|+ インフレの段階的な減速|=Sự giảm tốc độ phát triển của nền kinh tế Mĩ|+ アメリカ景気の減速
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm tốc độ
-
sự giảm trừ
-
sự giảm trừ khi thanh toán
-
sự giảm xuống một cách từ từ
-
sự gián cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm tốc
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm tốc độ
- sự giảm trừ
- sự giảm trừ khi thanh toán
- sự giảm xuống một cách từ từ
- sự gián cách