Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm trừ
げんてん - 「減点」|=Hệ thống chấm điểm áp dụng phương pháp giảm trừ|+ 減点法の採点システム|=Chấm điểm dựa theo phương pháp giảm trừ|+ 減点法で採点する|=Chủ nghĩa giảm trừ|+ 減点主義|=さしひき - 「差し引き」|=リベート
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm trừ khi thanh toán
-
sự giảm xuống một cách từ từ
-
sự gián cách
-
sự gian dâm
-
sự giản dị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm trừ
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm trừ khi thanh toán
- sự giảm xuống một cách từ từ
- sự gián cách
- sự gian dâm
- sự giản dị