Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gián cách
かんかく - 「間隔」|=xe điện (không có đường ray) ở tuyến số hai cách 4 phút có một chuyến|+ 二番線のトロリーバスは四分の間隔をおいて発車する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gian dâm
-
sự giản dị
-
sự gián đoạn
-
sự giận dỗi
-
sự giận dỗi của những người yêu nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gián cách
* Từ tham khảo/words other:
- sự gian dâm
- sự giản dị
- sự gián đoạn
- sự giận dỗi
- sự giận dỗi của những người yêu nhau