Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm xuống một cách từ từ
ぜんげん - 「漸減」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gián cách
-
sự gian dâm
-
sự giản dị
-
sự gián đoạn
-
sự giận dỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm xuống một cách từ từ
* Từ tham khảo/words other:
- sự gián cách
- sự gian dâm
- sự giản dị
- sự gián đoạn
- sự giận dỗi