Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giám đốc
とりしまり - 「取り締まり」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm giá
-
sự giảm giá cho học sinh, sinh viên
-
sự giam giữ
-
sự giam hãm
-
sự giảm lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giám đốc
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm giá
- sự giảm giá cho học sinh, sinh viên
- sự giam giữ
- sự giam hãm
- sự giảm lương