Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giam giữ
よくりゅう - 「抑留」|=sự giam tàu thuyền|+ 船舶の抑留|=かんしゅ - 「看守」|=giam giữ phụ nữ|+ 婦人看守|=giam giữ nghiêm khắc|+ 厳しい看守|=giam giữ cửa hầm|+ ハッチ看守|=こうきん - 「拘禁」 - [CÂU CẤM]|=こうりゅう - 「拘留」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giam hãm
-
sự giảm lương
-
sự giảm ma sát
-
sự giảm một nửa
-
sự giảm nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giam giữ
* Từ tham khảo/words other:
- sự giam hãm
- sự giảm lương
- sự giảm ma sát
- sự giảm một nửa
- sự giảm nhanh