Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm nhanh
ぼうらく - 「暴落」|=Sự sụt giảm nhanh không có triển vọng phục hồi.|+ 回復の見込めない暴落|=Khôi phục lại sau một sự sụt giảm mạnh.|+ 暴落から持ち直す
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm nhẹ
-
sự giảm phát
-
sự giám sát
-
sự giám thị
-
sự giảm thuế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm nhanh
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm nhẹ
- sự giảm phát
- sự giám sát
- sự giám thị
- sự giảm thuế