Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm thuế
げんぜい - 「減税」 - [GIẢM THUẾ]|=Sự giảm thuế cho doanh nghiệp|+ 企業減税|=Sự giảm thuế đầu tư năng lượng|+ エネルギー投資減税|=Sự giảm thuế ở mức bao nhiêu đôla|+ _ドル規模の減税
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm tốc
-
sự giảm tốc độ
-
sự giảm trừ
-
sự giảm trừ khi thanh toán
-
sự giảm xuống một cách từ từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm thuế
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm tốc
- sự giảm tốc độ
- sự giảm trừ
- sự giảm trừ khi thanh toán
- sự giảm xuống một cách từ từ