Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giám thị
かんし - 「監視」|=viên giám thị|+ 監視(人)
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm thuế
-
sự giảm tốc
-
sự giảm tốc độ
-
sự giảm trừ
-
sự giảm trừ khi thanh toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giám thị
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm thuế
- sự giảm tốc
- sự giảm tốc độ
- sự giảm trừ
- sự giảm trừ khi thanh toán