Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm giá cho học sinh, sinh viên
がくわり - 「学割」|=giá đặc biệt cho học sinh và sinh viên|+ 学割料金|=anh ấy nhìn như dưới 17 tuổi nên đã được giảm giá|+ 彼は17歳前に見えたので、学割チケットを買うことができた|= がくわり - 「学割り」|=cho sinh viên giảm giá|+ 学生割引が利く
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giam giữ
-
sự giam hãm
-
sự giảm lương
-
sự giảm ma sát
-
sự giảm một nửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm giá cho học sinh, sinh viên
* Từ tham khảo/words other:
- sự giam giữ
- sự giam hãm
- sự giảm lương
- sự giảm ma sát
- sự giảm một nửa