Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm bớt về vũ trang
ぐんしゅく - 「軍縮」|=xúc tiến một cách thực tiễn trong việc giảm bớt vũ trang|+ 軍縮に関する実践的な取り組みを進める
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giam cầm
-
sự giậm chân
-
sự giảm dân số
-
sự giảm đi
-
sự giám định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm bớt về vũ trang
* Từ tham khảo/words other:
- sự giam cầm
- sự giậm chân
- sự giảm dân số
- sự giảm đi
- sự giám định