Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giam cầm
しゅうよう - 「収容」|=そくばく - 「束縛」|=とらわれ - 「捕らわれ」 - [BỘ]|=ゆうへい - 「幽閉」|=cuộc sống như bị giam cầm nơi làng quê|+ 田舎町の幽閉されたような生活
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giậm chân
-
sự giảm dân số
-
sự giảm đi
-
sự giám định
-
sự giám định chữ viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giam cầm
* Từ tham khảo/words other:
- sự giậm chân
- sự giảm dân số
- sự giảm đi
- sự giám định
- sự giám định chữ viết