Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giậm chân
あしぶみ - 「足踏み」|=kiểm tra bàn đạp giậm chân|+ 足踏み検査|=máy khâu kiểu giậm chân|+ 足踏み(式)ミシン
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm dân số
-
sự giảm đi
-
sự giám định
-
sự giám định chữ viết
-
sự giám đốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giậm chân
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm dân số
- sự giảm đi
- sự giám định
- sự giám định chữ viết
- sự giám đốc