Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giải nhiệt
げねつ - 「解熱」|=thuốc giải nhiệt|+ 〜剤|=ねつさまし - 「熱冷まし」 - [NHIỆT LÃNH]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giải phẫu
-
sự giải phóng
-
sự giải quyết
-
sự giải tán
-
sự giải tán đột xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giải nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải phẫu
- sự giải phóng
- sự giải quyết
- sự giải tán
- sự giải tán đột xuất