Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giải phóng
かいほう - 「解放」|=giải phóng phụ nữ|+ 女性の解放|=giải phóng khỏi công việc nhàm chán|+ つらい仕事からの解放|=リブ
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giải quyết
-
sự giải tán
-
sự giải tán đột xuất
-
sự giải thể
-
sự giải thể của một đảng phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giải phóng
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải quyết
- sự giải tán
- sự giải tán đột xuất
- sự giải thể
- sự giải thể của một đảng phái