Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giải thể
かいさん - 「解散」|=giải thể doanh nghiệp|+ 企業の解散|=かいたい - 「解体」|=Họ ép buộc người đứng đầu giải thể tổ chức chính trị ông ta vừa lập ra.|+ 彼らはリーダーにその政治組織の解体を迫った。
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giải thể của một đảng phái
-
sự giải thích
-
sự giải thích bởi tranh ảnh
-
sự giải thích chi tiết
-
sự giải thích chính xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giải thể
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải thể của một đảng phái
- sự giải thích
- sự giải thích bởi tranh ảnh
- sự giải thích chi tiết
- sự giải thích chính xác