Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giải thích bởi tranh ảnh
えとき - 「絵解き」 - [HỘI GIẢI]|=giải thích cái gì bằng tranh|+ 〜を絵解きする|=bản đồ giải thích bằng tranh|+ 絵解き地図
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giải thích chi tiết
-
sự giải thích chính xác
-
sự giải thích đúng
-
sự giải thích một bức tranh
-
sự giải thích tường tận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giải thích bởi tranh ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải thích chi tiết
- sự giải thích chính xác
- sự giải thích đúng
- sự giải thích một bức tranh
- sự giải thích tường tận