Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giải thích đúng
せいかい - 「正解」|=Câu hỏi khó nếu trả lời đúng sẽ được thưởng 1 triệu $|+ 正解すれば100万ドルの賞金がもらえるほど難しい質問
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giải thích một bức tranh
-
sự giải thích tường tận
-
sự giải thoát
-
sự giải thoát trách nhiệm
-
sự giải trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giải thích đúng
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải thích một bức tranh
- sự giải thích tường tận
- sự giải thoát
- sự giải thoát trách nhiệm
- sự giải trí