Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giải thể của một đảng phái
かいとう - 「解党」 - [GIẢI ĐẢNG]|=giải tán đảng đối lập lớn nhất|+ 最大野党の解党
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giải thích
-
sự giải thích bởi tranh ảnh
-
sự giải thích chi tiết
-
sự giải thích chính xác
-
sự giải thích đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giải thể của một đảng phái
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải thích
- sự giải thích bởi tranh ảnh
- sự giải thích chi tiết
- sự giải thích chính xác
- sự giải thích đúng