Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giải phẫu
かいぼう - 「解剖」|=せいたいかいぼう - 「生体解剖」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giải phóng
-
sự giải quyết
-
sự giải tán
-
sự giải tán đột xuất
-
sự giải thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giải phẫu
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải phóng
- sự giải quyết
- sự giải tán
- sự giải tán đột xuất
- sự giải thể