Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đuổi việc
かいこ - 「解雇」|=đuổi việc không có lý do chính đáng|+ 正当な理由のない解雇|=đuổi việc trong thời gian thử việc|+ 試用期間中の解雇|=めんしょく - 「免職」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đường bệ
-
sự đương đầu
-
sự đường đột
-
sự dương dương tự đắc
-
sự đương nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đuổi việc
* Từ tham khảo/words other:
- sự đường bệ
- sự đương đầu
- sự đường đột
- sự dương dương tự đắc
- sự đương nhiên