Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra đời
うまれる - 「生まれる」|=たんじょう - 「誕生する」|=Sinh ra là em út trong gia đình có ~ chị em gái.|+ (女ばかり)_人(の)姉妹の最年少として誕生する
* Từ tham khảo/words other:
-
ra đón
-
ra ga đón bạn
-
ra hầu toà
-
ra hiệu lệnh
-
ra hoa kết trái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra đời
* Từ tham khảo/words other:
- ra đón
- ra ga đón bạn
- ra hầu toà
- ra hiệu lệnh
- ra hoa kết trái