Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra hoa kết trái
みのる - 「実る」|=sự cố gắng nhiều năm đã ra hoa kết trái|+ 長年の努力が実る
* Từ tham khảo/words other:
-
ra khỏi
-
ra khơi
-
ra khỏi nhà
-
ra lệnh
-
ra mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra hoa kết trái
* Từ tham khảo/words other:
- ra khỏi
- ra khơi
- ra khỏi nhà
- ra lệnh
- ra mặt