Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra hiệu lệnh
あいず - 「合図する」
* Từ tham khảo/words other:
-
ra hoa kết trái
-
ra khỏi
-
ra khơi
-
ra khỏi nhà
-
ra lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra hiệu lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- ra hoa kết trái
- ra khỏi
- ra khơi
- ra khỏi nhà
- ra lệnh