Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra đón
むかえにいく - 「迎えに行く」
* Từ tham khảo/words other:
-
ra ga đón bạn
-
ra hầu toà
-
ra hiệu lệnh
-
ra hoa kết trái
-
ra khỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra đón
* Từ tham khảo/words other:
- ra ga đón bạn
- ra hầu toà
- ra hiệu lệnh
- ra hoa kết trái
- ra khỏi