Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền thừa kế
かとくそうぞく - 「家督相続」|=người thừa kế chính thức|+ 推定家督相続人|=người thừa kế|+ 家督相続人|=ちょい - 「儲位」 - [TRỪ VỊ]
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền thuật
-
quyền thực thi pháp lý
-
quyến thuộc
-
quyên tiền
-
quyền tiếp cận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền thừa kế
* Từ tham khảo/words other:
- quyền thuật
- quyền thực thi pháp lý
- quyến thuộc
- quyên tiền
- quyền tiếp cận