Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyên tiền
おかねをあつめる - 「お金を集める」|=けんきんする - 「献金する」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tiếp cận
-
quyền tối cao
-
quyền trượng của nhà sư
-
quyền truy cập
-
quyền truy đòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyên tiền
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tiếp cận
- quyền tối cao
- quyền trượng của nhà sư
- quyền truy cập
- quyền truy đòi