Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền truy cập
アクセスけん - 「アクセス権」|=không cho phép user không có quyền truy cập dữ liệu|+ アクセス権のないユーザーがデータにアクセスできないようにする|=bán quyền truy cập thông tin cho ai đó|+ 情報へのアクセス権を〜に販売する
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền truy đòi
-
quyển truyện cổ tích
-
quyển truyện tiên
-
quyền từ chối
-
quyền tự do ký kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền truy cập
* Từ tham khảo/words other:
- quyền truy đòi
- quyển truyện cổ tích
- quyển truyện tiên
- quyền từ chối
- quyền tự do ký kết