Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền từ chối
きょひけん - 「拒否権」|=quyền từ chối chữa trị để duy trì sự sống|+ 生命維持治療拒否権
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tự do ký kết
-
quyền tự nhiên của con người
-
quyền tư pháp
-
quyền tự trị
-
quyền tự vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền từ chối
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tự do ký kết
- quyền tự nhiên của con người
- quyền tư pháp
- quyền tự trị
- quyền tự vệ