Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền tư pháp
しほうけん - 「司法権」 - [TƯ PHÁP QUYỀN]
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tự trị
-
quyền tự vệ
-
quyền tuyển cử
-
quyền ưu tiên
-
quyền uy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền tư pháp
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tự trị
- quyền tự vệ
- quyền tuyển cử
- quyền ưu tiên
- quyền uy