Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền truy đòi
しょうかんせいきゅう - 「償還請求」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyển truyện cổ tích
-
quyển truyện tiên
-
quyền từ chối
-
quyền tự do ký kết
-
quyền tự nhiên của con người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền truy đòi
* Từ tham khảo/words other:
- quyển truyện cổ tích
- quyển truyện tiên
- quyền từ chối
- quyền tự do ký kết
- quyền tự nhiên của con người