Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền tiếp cận
アクセスけん - 「アクセス権」|=tạo cơ hội tiếp cận với dịch vụ phần mềm|+ ソフトウェアのサービスへのアクセス権を付与される
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tối cao
-
quyền trượng của nhà sư
-
quyền truy cập
-
quyền truy đòi
-
quyển truyện cổ tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền tiếp cận
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tối cao
- quyền trượng của nhà sư
- quyền truy cập
- quyền truy đòi
- quyển truyện cổ tích