Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyến thuộc
かぞく - 「家族」|=しんぞく - 「親族」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyên tiền
-
quyền tiếp cận
-
quyền tối cao
-
quyền trượng của nhà sư
-
quyền truy cập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyến thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- quyên tiền
- quyền tiếp cận
- quyền tối cao
- quyền trượng của nhà sư
- quyền truy cập