Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền chi phối
しはいけん - 「支配権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền cho thuê
-
quyền chọn bán
-
quyền chọn mua
-
quyền chức
-
quyền chuyên chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền chi phối
* Từ tham khảo/words other:
- quyền cho thuê
- quyền chọn bán
- quyền chọn mua
- quyền chức
- quyền chuyên chế