Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền cho thuê
ちんしゃくけん - 「賃借権」 - [NHẪM TÁ QUYỀN]|=mất quyền cho thuê ~|+ 〜の賃借権を失う|=kinh doanh quyền cho thuê|+ 賃借権の売買
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền chọn bán
-
quyền chọn mua
-
quyền chức
-
quyền chuyên chế
-
quyền con người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền cho thuê
* Từ tham khảo/words other:
- quyền chọn bán
- quyền chọn mua
- quyền chức
- quyền chuyên chế
- quyền con người