Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền chức
しょっけん - 「職権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền chuyên chế
-
quyền con người
-
quyền công dân
-
quyền cư trú
-
quyên cúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền chức
* Từ tham khảo/words other:
- quyền chuyên chế
- quyền con người
- quyền công dân
- quyền cư trú
- quyên cúng