Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyên cúng
きふ - 「寄付する」|=きふ - 「寄附する」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền đặc biệt
-
quyền dân tộc tự quyết
-
quyền đánh bắt cá ở những hải phận đặc biệt
-
quyền đi kiện
-
quyền đi vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyên cúng
* Từ tham khảo/words other:
- quyền đặc biệt
- quyền dân tộc tự quyết
- quyền đánh bắt cá ở những hải phận đặc biệt
- quyền đi kiện
- quyền đi vào