Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền dân tộc tự quyết
みんぞくじけつけん - 「民族自決権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền đánh bắt cá ở những hải phận đặc biệt
-
quyền đi kiện
-
quyền đi vào
-
quyền độc lập
-
quyền dùng bằng sáng chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền dân tộc tự quyết
* Từ tham khảo/words other:
- quyền đánh bắt cá ở những hải phận đặc biệt
- quyền đi kiện
- quyền đi vào
- quyền độc lập
- quyền dùng bằng sáng chế