Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền chọn bán
はんばいせんたくけん - 「販売選択権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền chọn mua
-
quyền chức
-
quyền chuyên chế
-
quyền con người
-
quyền công dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền chọn bán
* Từ tham khảo/words other:
- quyền chọn mua
- quyền chức
- quyền chuyên chế
- quyền con người
- quyền công dân