Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý hiếm
きしょう - 「希少」|=đe dọa những loài động thực vật quý hiếm|+ 希少な動植物を脅かす|=きしょう - 「希少」
* Từ tham khảo/words other:
-
quy hoạch đất đai
-
quy hoạch tổng thể
-
quỹ hợp tác kinh tế hải ngoại
-
quy kết
-
quý khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý hiếm
* Từ tham khảo/words other:
- quy hoạch đất đai
- quy hoạch tổng thể
- quỹ hợp tác kinh tế hải ngoại
- quy kết
- quý khách