Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy hoạch đất đai
くかく - 「区画する」
* Từ tham khảo/words other:
-
quy hoạch tổng thể
-
quỹ hợp tác kinh tế hải ngoại
-
quy kết
-
quý khách
-
quý khách sử dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy hoạch đất đai
* Từ tham khảo/words other:
- quy hoạch tổng thể
- quỹ hợp tác kinh tế hải ngoại
- quy kết
- quý khách
- quý khách sử dụng