| quầy bán vé | きっぷうりば - 「切符売り場」|=Có lẽ sẽ mua vé tháng mới tại phòng vé.|+ たぶん切符売り場で新しい定期券を買うだろう。|=Vâng, tiếp tục đi, chúng ta hãy xem xét phòng bán vé và chúng ta sẽ biết cái ví có ở đó không.|+ なるほど、じゃあ、財布があるかどうか、切符売り場のあたりを見てみようよ。|=きっぷうりば - 「切符売場」 - [THIẾT PHÙ MẠI TRƯỜNG] |
* Từ tham khảo/words other:
- quay cóp
- quay cuồng
- quay đầu lại
- quầy hàng
- quầy hàng ăn nhẹ