Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay cuồng
ぐらつく|=tâm trạng quay cuồng|+ 気持ちがぐらつく
* Từ tham khảo/words other:
-
quay đầu lại
-
quầy hàng
-
quầy hàng ăn nhẹ
-
quầy hàng nhỏ
-
quay không tải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay cuồng
* Từ tham khảo/words other:
- quay đầu lại
- quầy hàng
- quầy hàng ăn nhẹ
- quầy hàng nhỏ
- quay không tải