Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầy hàng nhỏ
キオスク|=キヨスク
* Từ tham khảo/words other:
-
quay không tải
-
quay lại
-
quay lại nhìn
-
quầy lễ tân
-
quay (lưng) đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầy hàng nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- quay không tải
- quay lại
- quay lại nhìn
- quầy lễ tân
- quay (lưng) đi