Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay lại nhìn
かえりみる - 「顧みる」|=みかえす - 「見返す」
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy lễ tân
-
quay (lưng) đi
-
quay lưng lại
-
quay lưng về
-
quay mặt về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay lại nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- quầy lễ tân
- quay (lưng) đi
- quay lưng lại
- quay lưng về
- quay mặt về