Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay đầu lại
ふりかえる - 「振り返る」|=nhìn lại lịch sử của nền văn học nghệ thuật vĩ đại|+ 偉大な芸術と偉大な文学の歴史を振り返る|=nhìn lại thời kỳ những năm~khi vấn đề lần đầu tiên được đưa ra ánh sáng.|+ その問題が初めて明らかになった_年代当時を振り返る
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy hàng
-
quầy hàng ăn nhẹ
-
quầy hàng nhỏ
-
quay không tải
-
quay lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay đầu lại
* Từ tham khảo/words other:
- quầy hàng
- quầy hàng ăn nhẹ
- quầy hàng nhỏ
- quay không tải
- quay lại