Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân tiếp viện
えんぐん - 「援軍」|=cử quân tiếp viện|+ 援軍を派遣する|=gửi quân tiếp viện|+ 援軍を送る|=tướng quân yêu cầu cử quân tiếp viện|+ 将軍は援軍を求めた|=quân tiếp viện từ nước ngoài|+ (外国からの)援軍|=ぞうえんぐんたい - 「増援軍隊」
* Từ tham khảo/words other:
-
quán tính
-
quan to
-
quán trà
-
quan trắc
-
quân trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân tiếp viện
* Từ tham khảo/words other:
- quán tính
- quan to
- quán trà
- quan trắc
- quân trang